thông tin kỹ thuật

Các loại Vít me bi chính xác có vòng cách bi THK

  • Loại tốc độ cao SBN-V 
  • Model SBK 
  • Loại tốc độ cao SBKN 
  • Loại tải nặng HBN-V 
  • Loại tải nặng HBN-K/HBN-KA 
  • Model HBN 
  • Vít me bi tải nặng cho máy ép HBN-KP 
  • Vít me bi tải nặng tốc độ cao SBKH 

Đặc điểm

Cấu tạo và đặc tính

Sử dụng vòng cách bi loại bỏ va chạm và ma sát giữa các viên bi, đồng thời tăng khả năng giữ mỡ bôi trơn. Nhờ đó, vít me bi đạt độ ồn thấp, mô-men xoắn ít dao động và có khả năng vận hành lâu dài không cần bảo dưỡng. 

Ngoài ra, vít me bi này vượt trội trong ứng dụng tốc độ cao nhờ cấu trúc hồi bi tối ưu, đường dẫn hồi bi chắc chắn và vòng cách bi. 

Hiệu quả của vòng cách bi

A. Tiếng ồn thấp/giảm âm khi vận hành

Vòng cách bi loại bỏ tiếng va chạm giữa các viên bi. Ngoài ra, do các viên bi được thu theo hướng tiếp tuyến, tiếng ồn do hồi bi cũng được loại bỏ. 

B. Vận hành lâu dài không cần bảo dưỡng

Ma sát giữa các viên bi được loại bỏ, khả năng giữ mỡ được cải thiện nhờ các rãnh chứa mỡ. Do đó, đạt được khả năng vận hành lâu dài mà không cần bôi trơn bổ sung. 

C. Chuyển động mượt mà

Việc dùng vòng cách bi loại bỏ ma sát giữa các viên bi và giảm thiểu dao động mô-men xoắn, cho phép đạt chuyển động mượt mà. 

D. Độ ồn thấp
Dữ liệu mức độ ồn 

Trong vít me bi có vòng cách, các viên bi không va chạm nhau, nhờ đó không tạo ra tiếng kim loại, giúp mức độ ồn thấp. 

■ Kết quả đo tiếng ồn

[Điều kiện]

Mục Miêu tả
Mẫu thử vít me bi có vòng cách HBN3210-5, loại thường: BNF3210-5 
 Hành trình 600mm 
Bôi trơn Mỡ bôi trơn (mỡ gốc lithium có chứa phụ gia chịu cực áp)

E. Vận hành lâu dài không cần bảo dưỡng 
● Tốc độ cao và khả năng chịu tải lớn 

Nhờ phương thức hồi bi hỗ trợ tốc độ cao và hiệu quả vòng cách bi, vít me bi có vòng cách vượt trội trong khả năng chịu tải và vận hành tốc độ cao. 

■ Thử nghiệm độ bền ở tốc độ cao 

[Điều kiện thử nghiệm] 

Mục Miêu tả
Mẫu thử  vít me bi tốc độ cao có vòng cách SDA3110V-5 
Tốc độ 5000 min⁻¹ (giá trị DN: 160.000) 
Hành trình 500mm
Bôi trơn THK AFJ Grease
Số lượng 4 cm³ (bôi trơn mỗi 500 km) 
Tải trọng tác dụng 1.27 kN
Gia tốc 0.5G 

*Giá trị DN: Đường kính tâm bi x số vòng quay mỗi phút

=> Kết quả: không có sai lệch sau khi chạy 6000 km. 

■ Thử nghiệm khả năng chịu tải 

[Điều kiện thử nghiệm] 

Mục Miêu tả
Mẫu thử  vít me bi tốc độ cao có vòng cách SBN5016V-5  
Tốc độ 1500 min⁻¹ (DN: 79.000) 
Hành trình 400mm 
Bôi trơn THK AFG Grease
Số lượng 57.7 cm³ (bôi trơn mỗi 100 km) 
Tải trọng tác dụng 36.1 kN (0.38Ca) 
Gia tốc 0.5G 

=> Kết quả: không có sai lệch trong suốt tuổi thọ tính toán. 

F. Chuyển động mượt mà 
● Dao động mô-men thấp 

Hiệu quả của vòng cách bi cho phép chuyển động mượt mà hơn loại thường, giảm dao động mô-men xoắn. 

[Điều kiện]

Mục Miêu tả
Đường kính trục/Bước tiến 25/5mm
Tốc độ quay của trục 100min-1

Ví dụ lắp ráp các model HBN-V, HBN-K, HBN-KA, HBN, SBKH 

Khi sử dụng các model HBN-V, HBN-K, HBN-KA, HBN hoặc SBKH dưới tải trọng lớn, cần bố trí mặt bích đai ốc và gối đỡ phía cố định theo hướng tải như hình minh họa, đồng thời đảm bảo cân bằng tải lên các viên bi. Không được để bu-lông chịu tải kéo khi vận hành. Nếu muốn sử dụng theo cấu hình khác, liên hệ với Temas

Ví dụ lắp ráp khuyến nghị Models HBN-V, HBN-K, HBN-KA, HBN, và SBKH

 

Ví dụ lắp ráp không khuyến nghị Models HBN-V, HBN-K, HBN-KA, HBN, và SBKH