thông tin kỹ thuật

Series Áp suất (MPa) Chất liệu
Tác động
Kích thước nòng (mm)
CHSD 10 Thép không gỉ Hai tác động, một trục 40, 50, 63, 80, 100
CHSG 16 Thép không gỉ Hai tác động, một trục 32, 40, 50, 63, 80, 100
Thông số kỹ thuật
CHSD
Kích thước nòng (mm) 40 50 63 80 100
Tác động Hai tác động, một trục
Lưu chất Chất lỏng thủy lực khoáng tổng hợp
Áp suất định mức  10 MPa
Áp suất phá hủy 12 MPa
Áp suất hoạt động tối đa 15 MPa
Áp suất hoạt động tối thiểu Với áp suất ở mặt trước 0.25 MPa
Với áp suất ở phía sau 0.15 MPa
Nhiệt độ môi trường và lưu chất Không có nam châm –10° đến 80°C
Tích hợp nam châm –10° đến 60°C
Tốc độ pít tông 8 đến 300 mm/s
Giảm chấn Đệm kín
Dung sai hành trình 0 đến 100 mm + 0.8 mm
101 đến 250 mm +1.0 mm
251 đến 630 mm +1.25 mm
631 đến 1000mm +1.4 mm