thông tin kỹ thuật

Thông số kỹ thuật F800
Điện áp kích thích

DC 10 V ± 5%, Dòng điện đầu ra: Trong khoảng 120 mA

Loại cảm biến từ xa (Có thể kết nối song song tối đa 4 load cell 350 Ω)

phạm vi điều chỉnh không tải

0 đến xấp xỉ 2 mV/V

Điều chỉnh thô (Rough adjustment): Điều khiển kỹ thuật số bởi mạch điều chỉnh thô.
Điều chỉnh tinh (Fine adjustment): Điều chỉnh tự động bằng xử lý kỹ thuật số.

Phạm vi điều chỉnh thang đo (span) 0.3 đến 2.0 mV/V
Điều chỉnh thô (Rough adjustment): Điều khiển kỹ thuật số bởi mạch điều chỉnh thô.
Điều chỉnh tinh (Fine adjustment): Điều chỉnh tự động bằng xử lý kỹ thuật số.
Độ nhạy đầu vào tối thiểu 0.3 μV/count
Độ chính xác Độ phi tuyến tính (Non-linearity): Trong phạm vi 0.01% FS (Thông thường 0.005% FS ở nhiệt độ phòng)
Trôi điện áp về 0 (Zero drift): Trong phạm vi 0.1 μV/°C RTI (Thông thường 0.08 μV/°C)
Độ trôi tăng (Gain drift): Trong phạm vi 15 ppm/°C (Thông thường 5 ppm/°C)
Độ nhiễu (Noise): Trong phạm vi 0.1 μVp-p RTI (0.
Bộ lọc analog Bộ lọc thông thấp loại Bessel (-12 dB/oct.), Có thể lựa chọn từ 2, 4, 6, 8 Hz
Chuyển đổi A/D  Tốc độ: 100 lần/giây (10 ms)
Độ phân giải: 16 bit (nhị phân)
Độ phân giải hiển thị tối thiểu 1/10000
Hiệu chuẩn thứ cấp Hiệu chuẩn thứ cấp có thể thực hiện mà không cần tải trọng thực bằng cách kết nối điện trở với một trong các cầu nối của cảm biến lực.