Nội dung
- Tổng quan về robot để bàn
- Mã model Robot để bàn JANOME
- 1. Kích thước – Phạm vi làm việc và tải trọng
- 2. Số trục (XYZ + Trục R) - Number of Axes (XYZ + R Axis)
- 3. Encoder và các loại cấu hình sản phẩm
- 4. Tùy chọn giao diện điều khiển
- 5. Thông số nguồn điện (tùy chọn ổ cắm)
- Cần tư vấn lựa chọn robot để bàn phù hợp?
Trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, robot để bàn ngày càng được sử dụng nhiều nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ triển khai và phù hợp với các công đoạn yêu cầu độ chính xác cao như tra keo, bắt vít, hàn, cắt PCB.
Tuy nhiên, khi bắt đầu triển khai thực tế, nhiều người dùng vẫn băn khoăn không biết nên chọn model nào và cần tải trọng bao nhiêu là phù hợp.
Bài viết này cung cấp phân tích kỹ thuật rõ ràng về 5 yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn robot để bàn JANOME, bao gồm: cấu hình trục X-Y-Z-R, tải trọng, giao diện điều khiển và thông số nguồn điện.
Lưu ý: Nội dung giải thích trong bài viết dựa trên dòng JR3000 Series. Một số cấu hình model và tên gọi hạng mục có thể khác ở JR4000 Series. Vui lòng kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật của từng dòng khi lựa chọn.
Tổng quan về robot để bàn
Robot để bàn là hệ robot Cartesian, sử dụng cơ cấu truyền động tuyến tính theo các trục X, Y, Z. Một số model bổ sung thêm trục R để quay đầu công cụ.
Cấu hình cơ bản:
- 3 trục: X, Y, Z hoặc 4 trục: X, Y, Z + R (quay ±360°)
- Động cơ bước (stepping motor)
- Hệ bàn làm việc X-table
- Điều khiển theo quỹ đạo chính xác
2 model robot để bàn tiêu chuẩn của Janome: JR4000 series và JR3000 series
Robot hoạt động bằng cách di chuyển đầu công cụ theo hệ tọa độ vuông góc. Phôi thường được đặt cố định trên bàn.
Do cấu trúc này, robot để bàn chỉ phù hợp để làm việc với các chi tiết nhỏ và trung bình, không tối ưu cho phôi kích thước lớn và không phù hợp với các ứng dụng lấy phôi trên băng tải chuyển động. Ngược lại, robot để bàn mang lại nhiều điểm mạnh khác như:
- Độ chính xác cao
- Độ lặp lại tốt
- Cấu trúc cơ khí ổn định
- Nhỏ gọn, không chiếm nhiều không gian
- Dễ dàng triển khai, lập trình, vận hành, bảo dưỡng
Mã model Robot để bàn JANOME
Mã model của JANOME thể hiện 5 thông số quan trọng cần xem xét trong quá trình lựa chọn.
Hiểu rõ ý nghĩa của từng thành phần trong mã model sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định cấu hình phù hợp nhất với yêu cầu ứng dụng.
Mã model JR3000 series
| Ví dụ | ![]() |
||||
|---|---|---|---|---|---|
| (1) Loại thiết bị |
(2) Hành trình trục X-Y (mm) |
(3) Số trục |
(4) Encoder - Loại sản phẩm |
(5) Thông số bảng điều khiển vận hành |
(6) Thông số nguồn điện |
| Dòng JR3000 | 20: 200 x 200 30: 300 x 320 40: 400 x 400 50: 510 x 510 60: 510 x 620 |
2: 2 trục 3: 3 trục 4: 4 trục |
E: Có encoder N: Không có encoder F: Robot bản tải nặng (Heavy Duty) |
A: Bản có công tắc tích hợp sẵn B: Bản dùng Switchbox đầy đủ C: Bản dùng Switchbox cơ bản |
C: Chủ yếu dùng cho thị trường EEA và Hàn Quốc J: Chủ yếu dùng cho thị trường Nhật Bản |
Mã model JR4000 series
| Ví dụ | ![]() |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| (1) Loại thiết bị |
(2) Hành trình trục X-Y (mm) |
(3) Số trục |
(4) Encoder - Loại sản phẩm |
(5) Thông số bảng điều khiển vận hành |
(6) Thông số nguồn điện |
(7) Khai báo CE |
| Dòng JR4000 | 20: 200 x 200 30: 300 x 320 40: 400 x 400 50: 510 x 510 60: 510 x 620 |
3: 3 trục 4: 4 trục |
E: Có encoder N: Không có encoder |
A: Bản có công tắc tích hợp sẵn B: Bản dùng Switchbox đầy đủ C: Bản dùng Switchbox cơ bản |
0: 100-120/200-240V 50/60Hz (Không có ổ cắm ngoài) 1: 100-120V 50/60Hz (Có ổ cắm ngoài 100V)*2 2: 200-240V 50/60Hz (Có ổ cắm ngoài 200V)*2 |
A: Không khai báo thông số nguồn, chỉ bán tại Nhật Bản B: Có khai báo thông số nguồn, áp dụng cho mã nguồn loại 0 |
*1 Chức năng phát hiện lỗi đồng bộ động cơ
*2 Đối với JR4200 phiên bản đạt chuẩn CE, loại có bổ sung I/O-S2 sẽ không có ổ cắm ngoài.
1. Kích thước – Phạm vi làm việc và tải trọng
Robot để bàn JANOME có 5 kích thước khác nhau.
| Phạm vi làm việc [mm] | Tải trọng tối đa [kg] *2 | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| X | Y | Z | R*1 | Phôi | Công cụ |
| 200 | 200 | 50 | ±360° | 7 | 3.5 |
| 300 | 320 | 100 | 15 | 7 | |
| 400 | 400 | 150 | |||
| 510 | 510 | ||||
| 510 | 620 | ||||
*1: Cho phiên bản 4 trục
*2: Dòng Janome JR3000 với cấu hình tải trọng lớn cho phép làm việc với phôi lên đến 20kg.
Khi lựa chọn, cần căn cứ vào:
- Phạm vi làm việc yêu cầu
- Trọng lượng đầu công cụ (van tra keo, đầu bắt vít, router cắt PCB…)
- Trọng lượng phôi + đồ gá
Việc chọn đúng kích thước giúp đảm bảo robot vận hành ổn định và tối ưu hiệu suất.
Lưu ý kỹ thuật
- Tải trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và gia tốc
- Quá tải có thể gây hiện tượng trượt bước (step-out)
- Chọn hành trình dư thừa sẽ làm tăng thời gian chu kỳ
2. Số trục (XYZ + Trục R) - Number of Axes (XYZ + R Axis)
Robot để bàn JANOME cung cấp cả model 3 trục và 4 trục.
- Model 3 trục: chuyển động tuyến tính theo X-Y-Z
- Model 4 trục: bổ sung trục R cho chuyển động quay
Nếu ứng dụng yêu cầu đầu công cụ xoay hoặc điều chỉnh góc trong quá trình thao tác, cần chọn model 4 trục có tích hợp trục R. Nếu không có yêu cầu quay đầu công cụ, 3 trục là đủ và giúp giảm chi phí.
3. Encoder và các loại cấu hình sản phẩm
JANOME cung cấp nhiều cấu hình phù hợp với từng ứng dụng khác nhau.
| Mã Model | Tổng quan cấu hình |
|---|---|
| N | Phiên bản không có encoder |
| E | Phiên bản có encoder (Hỗ trợ phát hiện hiện tượng trượt bước (step-out) và chức năng dừng máy khi xảy ra lỗi) |
| F |
Phiên bản Heavy-Duty (hỗ trợ tải trọng tối đa 20 kg cho phôi và 15 kg cho công cụ) supports up to 20 kg for the workpiece and 15 kg for the tool) Có 2 kích thước: 300 x 320 và 400 x 400 (hỗ trợ cấu hình 2 tay) |
| T | Phiên bản bàn đôi Twin-Table (Trang bị hai bàn X, cho phép thực hiện gia công và chuẩn bị phôi đồng thời) |
| ERT | Phiên bản chuyên cho cắt tách PCB – Hút bụi phía trên |
| EBV | Phiên bản chuyên cho cắt tách PCB – Hút bụi phía dưới |
| ST | Phiên bản chuyên cho siết vít |
| AP-D | Phiên bản chuyên cho tra keo (Hỗ trợ điều chỉnh vị trí và chiều cao bằng hệ thống vision và cảm biến.) |
Về cấu hình tích hợp encoder
Robot để bàn sử dụng động cơ bước (stepper motor). Trong điều kiện quá tải, có thể xảy ra hiện tượng trượt bước (step-out), dẫn đến sai lệch vị trí.
Model tích hợp encoder có khả năng:
- Phát hiện hiện tượng trượt bước
- Tự động dừng khi xảy ra lỗi
- Giảm rủi ro sai lệch vị trí
- Duy trì chất lượng sản phẩm
Với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên cân nhắc lựa chọn cấu hình có encoder.
4. Tùy chọn giao diện điều khiển
Có 3 cấu hình khác nhau tùy theo vị trí hiển thị số chương trình, vị trí chọn chương trình và vị trí thực hiện thao tác Start:
- Cấu hình A: Tích hợp sẵn vào thân máy
- Cấu hình B: Robot kèm switchbox bản đầy đủ
- Cấu hình C: Robot kèm switchbox cơ bản
Việc lựa chọn phụ thuộc vào bố trí dây chuyền và thói quen vận hành của người dùng.
5. Thông số nguồn điện (tùy chọn ổ cắm)
Thông số này xác định robot có tích hợp ổ cấp nguồn hay không và điện áp hỗ trợ:
- C: Không tích hợp ổ cắm
- Không ký hiệu: Có ổ cắm, hỗ trợ 200V
- Y: Có ổ cắm, hỗ trợ 100V
Cần lựa chọn phù hợp với hệ thống điện tại nhà máy.
Cần tư vấn lựa chọn robot để bàn phù hợp?
Cấu hình tối ưu của robot để bàn phụ thuộc vào:
- Yêu cầu ứng dụng
- Điều kiện vận hành
- Mức độ chính xác cần đạt
- Bố trí hệ thống trong nhà máy
Để xem chi tiết về thông số kỹ thuật của các dòng robot để bàn Janome, vui lòng truy cập trang download catalog tại đây.
Temas là nhà phân phối chính thức của Janome tại Việt Nam, với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi chuyên cung cấp các dòng robot để bàn, tư vấn lựa chọn model, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn tích hợp, bảo trì bảo dưỡng cho các dòng robot để bàn… Liên hệ chúng tôi để nhận tư vấn giải pháp kỹ thuật phù hợp với nhà máy của bạn.


Đọc tiếp